trade edition
Định nghĩa
Danh từ:
- Ấn bản thương mại: "trade edition" dùng để chỉ một cuốn sách được xuất bản và phát hành rộng rãi ra thị trường, nhắm đến đối tượng độc giả phổ thông, không phải là ấn bản chuyên biệt (như ấn bản thư viện, ấn bản cao cấp hay ấn bản giá rẻ).
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn tiểu thuyết này lần đầu được xuất bản dưới dạng ấn bản thương mại trước khi được phát hành dưới dạng bìa mềm.)
- (Ấn bản thương mại của sách giáo khoa được bán tại các hiệu sách dành cho độc giả phổ thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trade edition" thường được phân biệt với "library edition" (ấn bản thư viện, bền hơn, bìa cứng) hoặc "limited edition" (ấn bản giới hạn, số lượng nhỏ).
- Libraries prefer library editions due to their durability, while bookstores stock trade editions for the public. (Các thư viện ưa chuộng ấn bản thư viện vì độ bền, trong khi các hiệu sách dự trữ ấn bản thương mại cho công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Trade paperback (n): sách bìa mềm thương mại, một dạng của trade edition.
- The trade paperback version is more affordable than the hardcover trade edition. (Phiên bản bìa mềm thương mại rẻ hơn so với ấn bản thương mại bìa cứng.)
Trade book (n): sách thương mại, thuật ngữ rộng hơn chỉ sách dành cho công chúng.
- Trade books are sold in regular bookstores, unlike textbooks. (Sách thương mại được bán tại các hiệu sách thông thường, không giống như sách giáo khoa.)
Từ đồng nghĩa
- General edition: ấn bản phổ thông.
- Standard edition: ấn bản tiêu chuẩn.
Các cụm từ liên quan
"to be published in a trade edition": được xuất bản dưới dạng ấn bản thương mại.
- The author's work was published in a trade edition for the first time. (Tác phẩm của tác giả lần đầu được xuất bản dưới dạng ấn bản thương mại.)
"trade edition vs. mass-market edition": so sánh giữa ấn bản thương mại và ấn bản đại chúng (thường rẻ hơn, in ấn kém chất lượng hơn).
- Trade editions are often larger and have better paper quality than mass-market editions. (Ấn bản thương mại thường lớn hơn và có chất lượng giấy tốt hơn ấn bản đại chúng.)